national anthem

national anthem

The choir sings the national anthem at the opening ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Quốc camột bài hát được chính thức công nhận biểu tượng âm nhạc của một quốc gia, thường được hát trong các nghi lễ trang trọng, sự kiện thể thao hoặc dịp kỷ niệm quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Đám đông đứng dậy hát quốc ca trước trận bóng đá.)
  • (Mỗi quốc gia đều quốc ca riêng phản ánh lịch sử văn hóa của mình.)
  • (Quốc ca được cử hành trong lễ khai mạc Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing the national anthem": hát quốc ca.
    • The students were required to sing the national anthem every morning. (Học sinh được yêu cầu hát quốc ca mỗi sáng.)
  • "to stand for the national anthem": đứng nghiêm khi quốc ca vang lên.
    • It is customary to stand for the national anthem as a sign of respect. (Theo phong tục, mọi người đứng nghiêm khi quốc ca vang lên như một dấu hiệu tôn trọng.)
  • "to adopt a national anthem": chính thức công nhận một bài hát làm quốc ca.
    • The country adopted its new national anthem after gaining independence. (Quốc gia đó đã chính thức công nhận quốc ca mới sau khi giành độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthem (danh từ): bài ca, thánh ca (nói chung), nhưng thường được hiểu quốc ca khi dùng trong ngữ cảnh quốc gia.
    • The choir sang a beautiful anthem at the ceremony. (Dàn hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp tại buổi lễ.)
  • National song (danh từ): bài hát quốc gia (đôi khi dùng thay thế cho quốc ca).
  • State anthem (danh từ): quốc ca (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Quốc ca (từ tiếng Việt tương đương).
  • Bài ca chính thức của quốc gia (giải thích dài dòng).
Các cụm từ liên quan
  • National anthem singer: người hát quốc ca (thường trong các sự kiện thể thao).
    • The national anthem singer performed flawlessly at the game. (Ca sĩ hát quốc ca đã trình diễn hoàn hảo tại trận đấu.)
  • National anthem ceremony: nghi lễ hát quốc ca.
    • The national anthem ceremony was held at the school assembly. (Nghi lễ hát quốc ca được tổ chức tại buổi chào cờ của trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Strike up the national anthem": bắt đầu cử hành quốc ca.
    • The band struck up the national anthem as the president entered. (Ban nhạc bắt đầu cử hành quốc ca khi tổng thống bước vào.)
  • "A national anthem moment": khoảnh khắc trang trọng khi quốc ca vang lên.
    • Winning the gold medal was a national anthem moment for the athlete. (Giành huy chương vàng một khoảnh khắc quốc ca đối với vận động viên đó.)